Kho từ › cambridge › reassemble

reassemble

B2 n 📁 cambridge IELTS
lắp ghép
UK /'ri:ə'sembl/ · US /'ri:ə'sembl/
To put parts back together.
After the experiment, the scientists had to reassemble the equipment to conduct further tests.
→ Sau thí nghiệm, các nhà khoa học phải lắp ghép lại thiết bị để tiến hành các thử nghiệm tiếp theo.
They will reassemble the broken chair.→ Họ sẽ lắp ghép lại chiếc ghế bị hỏng.
Đồng nghĩa
reconstructput together
Collocations
reassemble partsreassemble furniture
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sửa chữa đồ vật.
Dùng trong ngữ cảnh sửa chữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...