Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrations

B2 IELTS

Nghĩa

dịp đặc biệt n

Định nghĩa · special events or activities to mark a celebration

“Cultural celebrations often reflect the values and traditions of a society, enhancing community bonds.”Các lễ kỷ niệm văn hóa thường phản ánh các giá trị và truyền thống của một xã hội, tăng cường mối liên kết cộng đồng.

“The celebrations for the festival were grand.”Các dịp đặc biệt cho lễ hội rất hoành tráng.

Mẹo IELTS · Dùng 'celebrations' để mô tả sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...