Kho từ › cambridge › celebrations

celebrations

B2 n 📁 cambridge IELTS
dịp đặc biệt
UK · US
special events or activities to mark a celebration
Cultural celebrations often reflect the values and traditions of a society, enhancing community bonds.
→ Các lễ kỷ niệm văn hóa thường phản ánh các giá trị và truyền thống của một xã hội, tăng cường mối liên kết cộng đồng.
The celebrations for the festival were grand.→ Các dịp đặc biệt cho lễ hội rất hoành tráng.
Đồng nghĩa
festivitiesobservances
Collocations
celebrations of lifecelebration events
🎯 IELTS: Dùng 'celebrations' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...