celebrations
Nghĩa
Định nghĩa · special events or activities to mark a celebration
“Cultural celebrations often reflect the values and traditions of a society, enhancing community bonds.”Các lễ kỷ niệm văn hóa thường phản ánh các giá trị và truyền thống của một xã hội, tăng cường mối liên kết cộng đồng.
“The celebrations for the festival were grand.”Các dịp đặc biệt cho lễ hội rất hoành tráng.
Mẹo IELTS · Dùng 'celebrations' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội.