Kho từ › cambridge › disease

disease

B2 n 📁 cambridge IELTS
bệnh (truyền nhiễm)
UK /di'zi:z/ · US /di'zi:z/
A disease is an illness that affects the body or mind.
The rapid spread of the disease has prompted governments to implement strict health measures globally.
→ Sự lây lan nhanh chóng của bệnh đã buộc các chính phủ phải thực hiện các biện pháp y tế nghiêm ngặt trên toàn cầu.
He was diagnosed with a rare disease.→ Anh ấy được chẩn đoán mắc một bệnh hiếm.
Cấu tạo
Từ 'disease' không có phần tạo từ phức tạp.
Đồng nghĩa
illnesssickness
Collocations
chronic diseaseinfectious diseaserare disease
🎯 IELTS: Mô tả bệnh để thể hiện kiến thức y tế trong IELTS.
Bệnh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...