Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disease

/di'zi:z/ B2 IELTS

Nghĩa

bệnh (truyền nhiễm) n

Định nghĩa · A disease is an illness that affects the body or mind.

“The rapid spread of the disease has prompted governments to implement strict health measures globally.”Sự lây lan nhanh chóng của bệnh đã buộc các chính phủ phải thực hiện các biện pháp y tế nghiêm ngặt trên toàn cầu.

“He was diagnosed with a rare disease.”Anh ấy được chẩn đoán mắc một bệnh hiếm.

Đồng nghĩa illnesssickness
Cấu tạoTừ 'disease' không có phần tạo từ phức tạp.

Mẹo IELTS · Mô tả bệnh để thể hiện kiến thức y tế trong IELTS.

Ghi chú · Bệnh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nghiêm trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...