Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

obscure plants

B2 IELTS

Nghĩa

cây lạ n.phr

Định nghĩa · plants that are not commonly known or recognized.

“Botanists are studying obscure plants that may possess unique properties for medicinal use.”Các nhà thực vật học đang nghiên cứu những cây lạ có thể sở hữu các đặc tính độc đáo cho mục đích y học.

“The garden features many obscure plants.”Khu vườn có nhiều cây lạ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thực vật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...