Kho từ › cambridge › obscure plants

obscure plants

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
cây lạ
UK · US
plants that are not commonly known or recognized.
Botanists are studying obscure plants that may possess unique properties for medicinal use.
→ Các nhà thực vật học đang nghiên cứu những cây lạ có thể sở hữu các đặc tính độc đáo cho mục đích y học.
The garden features many obscure plants.→ Khu vườn có nhiều cây lạ.
Đồng nghĩa
rare plantsunknown plants
Collocations
obscure speciesobscure plants
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thực vật trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...