Kho từ › cambridge › edit/ make changes

edit/ make changes

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
thay đổi
UK · US
to change or modify something
To improve the report's clarity, the team decided to edit several sections for better coherence.
→ Để cải thiện sự rõ ràng của báo cáo, nhóm đã quyết định thay đổi một số phần để tăng cường tính mạch lạc.
You can edit the document before submission.→ Bạn có thể thay đổi tài liệu trước khi nộp.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'edit' với 'make changes'.
Đồng nghĩa
revisealter
Collocations
edit textedit videomake changes
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về quy trình viết.
Thường dùng trong bối cảnh chỉnh sửa tài liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...