Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

edit/ make changes

B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi n.phr

Định nghĩa · to change or modify something

“To improve the report's clarity, the team decided to edit several sections for better coherence.”Để cải thiện sự rõ ràng của báo cáo, nhóm đã quyết định thay đổi một số phần để tăng cường tính mạch lạc.

“You can edit the document before submission.”Bạn có thể thay đổi tài liệu trước khi nộp.

Đồng nghĩa revisealter
Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'edit' với 'make changes'.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về quy trình viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chỉnh sửa tài liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...