provenance
Nghĩa
Định nghĩa · the origin or source of something.
“Understanding the provenance of food products is essential for ensuring safety and quality in consumption.”Hiểu biết về nguồn gốc của các sản phẩm thực phẩm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng trong tiêu thụ.
“The provenance of the painting is still unknown.”Nguồn gốc của bức tranh vẫn chưa được biết đến.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về nguồn gốc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và lịch sử.