Kho từ › cambridge › provenance

provenance

B2 n 📁 cambridge IELTS
nguồn gốc
UK /provenance/ · US /provenance/
the origin or source of something.
Understanding the provenance of food products is essential for ensuring safety and quality in consumption.
→ Hiểu biết về nguồn gốc của các sản phẩm thực phẩm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng trong tiêu thụ.
The provenance of the painting is still unknown.→ Nguồn gốc của bức tranh vẫn chưa được biết đến.
Đồng nghĩa
originsource
Collocations
provenance of artprovenance research
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về nguồn gốc trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...