Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

serendipity

/,seren'dipiti/ B2 IELTS

Nghĩa

may mắn n

Định nghĩa · A happy accident or unexpected discovery.

“The discovery of penicillin was a moment of serendipity that changed modern medicine forever.”Sự phát hiện ra penicillin là một khoảnh khắc may mắn đã thay đổi y học hiện đại mãi mãi.

“Finding the old photo was pure serendipity.”Tìm thấy bức ảnh cũ là một sự may mắn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự tình cờ.

Ghi chú · Dùng để chỉ những điều bất ngờ tốt đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...