Kho từ › cambridge › serendipity

serendipity

B2 n 📁 cambridge IELTS
may mắn
UK /,seren'dipiti/ · US /,seren'dipiti/
A happy accident or unexpected discovery.
The discovery of penicillin was a moment of serendipity that changed modern medicine forever.
→ Sự phát hiện ra penicillin là một khoảnh khắc may mắn đã thay đổi y học hiện đại mãi mãi.
Finding the old photo was pure serendipity.→ Tìm thấy bức ảnh cũ là một sự may mắn.
Đồng nghĩa
chancefortune
Collocations
serendipity in researchserendipity in life
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự tình cờ.
Dùng để chỉ những điều bất ngờ tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...