serendipity
Nghĩa
Định nghĩa · A happy accident or unexpected discovery.
“The discovery of penicillin was a moment of serendipity that changed modern medicine forever.”Sự phát hiện ra penicillin là một khoảnh khắc may mắn đã thay đổi y học hiện đại mãi mãi.
“Finding the old photo was pure serendipity.”Tìm thấy bức ảnh cũ là một sự may mắn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự tình cờ.
Ghi chú · Dùng để chỉ những điều bất ngờ tốt đẹp.