Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in sight

B2 IELTS

Nghĩa

trong tầm nhìn, rõ ràng n.phr

Định nghĩa · visible or easy to see

“With recent advancements, a solution to climate change is finally in sight for policymakers.”Với những tiến bộ gần đây, một giải pháp cho biến đổi khí hậu cuối cùng đã rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách.

“The mountains are in sight from the valley.”Những ngọn núi nằm trong tầm nhìn từ thung lũng.

Đồng nghĩa visibleapparent

Mẹo IELTS · Dùng 'in sight' để nhấn mạnh sự rõ ràng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...