Kho từ › cambridge › in sight

in sight

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
trong tầm nhìn, rõ ràng
UK · US
visible or easy to see
With recent advancements, a solution to climate change is finally in sight for policymakers.
→ Với những tiến bộ gần đây, một giải pháp cho biến đổi khí hậu cuối cùng đã rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách.
The mountains are in sight from the valley.→ Những ngọn núi nằm trong tầm nhìn từ thung lũng.
Đồng nghĩa
visibleapparent
Collocations
in plain sightout of sight
🎯 IELTS: Dùng 'in sight' để nhấn mạnh sự rõ ràng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...