in sight
Nghĩa
Định nghĩa · visible or easy to see
“With recent advancements, a solution to climate change is finally in sight for policymakers.”Với những tiến bộ gần đây, một giải pháp cho biến đổi khí hậu cuối cùng đã rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách.
“The mountains are in sight from the valley.”Những ngọn núi nằm trong tầm nhìn từ thung lũng.
Mẹo IELTS · Dùng 'in sight' để nhấn mạnh sự rõ ràng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng.