Comprehensive education
Nghĩa
Định nghĩa · Education that covers all aspects of learning.
“The expansion of higher education has been on the back of comprehensive education.”Việc mở rộng giáo dục đại học đã dựa trên nền tảng của giáo dục toàn diện.
“Comprehensive education prepares students for various challenges.”Giáo dục toàn diện chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với nhiều thách thức.
Mẹo IELTS · Dùng 'comprehensive education' để nhấn mạnh sự đầy đủ trong Writing.
Ghi chú · Thể hiện sự đa dạng trong giáo dục.