Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

power

/ˈpaʊər/ A1

Nghĩa

quyền lực danh từ

Định nghĩa · The ability or capacity to do something.

“He has a lot of power.”Anh ấy có nhiều quyền lực.

“Electric power is essential.”Điện năng là thiết yếu.

Đồng nghĩa strengthauthority
Trái nghĩa weakness

Mẹo IELTS · Sử dụng 'power' để thảo luận về quyền lực trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'power' (quyền lực) và 'strength' (sức mạnh thể chất).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...