| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Chương trình bảo tồn
Conservation programs are voluntary federal programs designed to encourage agricultural producers and landowners to undertake conservation practices on agricultural lands.
Các chương trình bảo tồn là các chương trình liên bang tự nguyện được thiết kế để khuyến khích các nhà sản xuất nông nghiệp và chủ đất thực hiện các hoạt động bảo tồn trên đất nông nghiệp.
|
— | |
| v.phr |
Giúp động vật tái sinh
One of the easiest and most effective ways to help wildlife is to preserve the environment in which the animals live.
Một trong những cách dễ nhất và hiệu quả nhất để giúp đỡ động vật hoang dã là bảo tồn môi trường nơi động vật sinh sống.
|
— | |
| n.phr |
Địa điểm nhân giống
Identification of Anopheles mosquito breeding sites was achieved through once-a- month larval sampling for 11 consecutive months.
Việc xác định các vị trí sinh sản của muỗi Anopheles được thực hiện thông qua việc lấy mẫu ấu trùng mỗi tháng một lần trong 11 tháng liên tục.
|
— | |
| n.phr |
Các hành vi tự nhiên của động vật
Animals' natural behaviors are often reprehensible for humans.
Những hành vi tự nhiên của động vật thường đáng trách đối với con người.
|
— | |
| n.phr |
Cuộc sống bị giam cầm
Whales and dolphins are complex social animals and are not well suited for a life in captivity.
Cá voi và cá heo là những loài động vật có xã hội phức tạp và không thích hợp để sống trong điều kiện nuôi nhốt.
|
— | |
| n.phr |
Săn trộm
Many species are threatened by poaching, including bears, large cats, elephants, parrots, whales and some plants.
Nhiều loài đang bị đe dọa bởi nạn săn trộm, bao gồm gấu, mèo lớn, voi, vẹt, cá voi và một số loài thực vật.
|
— | |
| n.phr |
Ngược đãi động vật
Animal abuse, like many other forms of abuse, is about using power and control over a helpless victim.
Ngược đãi động vật, giống như nhiều hình thức ngược đãi khác, là việc sử dụng quyền lực và sự kiểm soát đối với một nạn nhân không có sức phản kháng.
|
— | |
| n.phr |
Các loài động vật hoang dã
Wildlife species depend on their habitats, and on one another, to thrive.
Các loài động vật hoang dã phụ thuộc vào môi trường sống của chúng và phụ
|
— | |
| n.phr |
Công viên động vật học
Many of the animals were obtained through purchases and through procurements from other zoological parks.
Nhiều loài động vật có được thông qua việc mua bán và thu mua từ các công viên động vật khác.
|
— | |
| n.phr |
Sự bóc lột động vật
The protection of rhinos from animal expoitation is very important.
Bảo vệ tê giác khỏi sự bóc lột động vật là rất quan trọng.
|
— | |
| n.phr |
Quyền động vật
She campaigns for animal rights.
Cô ấy vận động cho quyền động vật.
|
— | |
| n.phr |
Thuần hóa động vật
Animal domestication is considered a complex and multistage process.
Quá trình thuần hóa động vật được coi là một quá trình phức tạp và nhiều giai đoạn.
|
— | |
| n.phr |
Thử nghiệm động vật
Products are 95% vegan and the company does no animal testing.
Sản phẩm có 95% thuần chay và công ty không thử nghiệm trên động vật.
|
— | |
| n.phr |
Cùng tồn tại
The two communities enjoyed a period of peaceful coexistence.
Hai cộng đồng đã tận hưởng thời kỳ chung sống trong hòa bình
|
— | |
| n.phr |
Các vấn đề về quyền lợi động vật
Animal welfare matters are now more concerned than ever.
Các vấn đề về quyền lợi động vật đang được quan tâm hơn bao giờ hết.
|
— | |
| n.phr |
Sự đa dạng sinh học
It was difficult to Estimate how many trees had been destroyed after the n atural disaster.
Rất khó để ước tính có bao nhiêu cây cối đã bị tàn phá sau thảm họa thiên nhiên.
|
— | |
| n.phr |
Môi trường sống tự nhiên
The forest provides natural habitat for many plants and animals.
Rừng cung cấp môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài thực vật và động vật.
|
— | |
| n.phr |
Sự mất cân bằng của hệ sinh thái
The exploitation of natural resources is linked to the extinction of several species resulting in the imbalance of the ecosystem.
Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên có liên quan đến sự tuyệt chủng của một số loài dẫn đến mất cân bằng hệ sinh thái.
|
— | |
| n.phr |
Buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp
Some examples of illegal wildlife trade are well known, such as poaching of elephants for ivory and tigers for their skins and bones.
Một số ví dụ về buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp được biết đến nhiều, chẳng hạn như săn trộm voi để lấy ngà và hổ để lấy da và xương của chúng.
|
— | |
| n.phr |
Những mảng rác trong đại dương
Garbage patches are large areas of the ocean where litter, fishing gear, and other debris.
Các mảng rác là những khu vực rộng lớn của đại dương, nơi xả rác, dụng cụ đánh cá và các mảnh vụn khác.
|
— | |
| n.phr |
Nhà hải dương học và nhà khí tượng học
Meteorologists and oceanographers discussed improved cooperation in the face of challenges such as maritime and coastal safety.
Các nhà khí tượng học và hải dương học đã thảo luận về sự hợp tác được cải thiện khi đối mặt với những thách thức như an toàn hàng hải và ven biển.
|
— | |
| n.phr |
Động vật bị vướng vào bẫy
Most often animals are reported being entangled in fishing related litter, such as different types of nets.
Thông thường, các loài động vật được báo cáo là bị vướng vào các ổ liên quan đến đánh bắt cá, chẳng hạn như các loại lưới khác nhau.
|
— | |
| n.phr |
Làm xáo trộn mạng lưới thức ăn biển
Marine debris also heavily disturbs marine food webs.
Các mảnh vụn biển cũng làm xáo trộn nghiêm trọng lưới thức ăn biển.
|
— | |
| n.phr |
Quần xã tảo và sinh vật phù du
If algae and plankton communities are threatened, the entire food web may change.
Nếu các cộng đồng tảo và sinh vật phù du bị đe dọa, toàn bộ lưới thức ăn có thể thay đổi.
|
— | |
| n.phr |
Tham gia chuỗi thức ăn
Lead can now easily enter the food chain via plants.
Giờ đây, chì có thể dễ dàng xâm nhập vào chuỗi thức ăn thông qua thực vật.
|
— | |
| n.phr |
Mảnh vụn biển
Marine debris, also known as marine litter, is human- created waste that has deliberately or accidentally
Các mảnh vụn biển, còn được gọi là rác biển, là chất thải do con người tạo ra đã cố ý hoặc vô tình được thải ra biển hoặc đại dương.
|
— | |
| n.phr |
Khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên
The overexploitation of natural resources is one of the major environmental problems.
Việc khai thác quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên là một trong những vấn đề môi trường lớn.
|
— | |
| n.phr |
Ô nhiễm nhựa
Plastic pollution has become one of the most pressing environmental issues, as rapidly increasing production of disposable plastic products overwhelms the world’s ability to deal with them.
Ô nhiễm nhựa đã trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất, khi việc sản xuất các sản phẩm nhựa dùng một lần ngày càng gia tăng nhanh chóng đã lấn át khả năng của thế giới để đối phó với chúng.
|
— | |
| n.phr |
Các loài đại dương mắc cạn
Stranded ocean species are considered stranded when they are found dead, either on the beach or floating in the water, or alive on the beach and unable to return to the water.
Các loài mắc cạn ở đại dương được coi là mắc cạn khi chúng được tìm thấy đã chết, trên bãi biển hoặc nổi trong nước, hoặc còn sống trên bãi biển và không thể quay trở lại mặt nước.
|
— | |
| n.phr |
Nuốt nhựa vào đường tiêu hóa
Sea creatures can become entangled in the trapped plastic bags along the coastline or ingest them into their digestive system, entailing many cases of marine wildlife fatalities.
Các sinh vật biển có thể vướng vào các túi ni lông bị mắc kẹt dọc theo bờ biển hoặc ăn sâu vào hệ tiêu hóa của chúng, dẫn đến nhiều trường hợp động vật hoang dã biển tử vong.
|
— | |
| n.phr |
Khai thác nguyên liệu thô
The mass-production of goods and services to cater for the needs of consumers requires significant extraction of raw materials.
Việc sản xuất hàng loạt hàng hóa và dịch vụ để phục vụ nhu cầu của người tiêu dùng đòi hỏi phải khai thác đáng kể nguyên liệu thô.
|
— | |
| n.phr |
Cung cấp tài nguyên thiên nhiên trong tương lai
As a consequence, human exploitation of natural ecosystems may result in inevitable loss of the future provision of resources and other ecosystem services.
Kết quả là, việc con người khai thác các hệ sinh thái tự nhiên có thể làm mất đi nguồn cung cấp tài nguyên và các dịch vụ hệ sinh thái khác trong tương lai.
|
— | |
| n.phr |
Dịch vụ sinh thái
Ecosystem services are essential for maintaining biodiversity and supporting human life.
Dịch vụ sinh thái là cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và hỗ trợ sự sống của con người.
|
— | |
| n.phr |
Các mối đe dọa toàn cầu lan rộng
Marine debris is one of the most pervasive global threats to the health of the world's coastal areas, oceans, and waterways.
Các mảnh vụn biển là một trong những mối đe dọa toàn cầu phổ biến nhất đối với sức khỏe của các khu vực ven biển, đại dương và đường thủy trên thế giới.
|
— | |
| n.phr |
Tẩy trắng san hô
Coral bleaching happens when corals lose their vibrant colors and turn white.
Tẩy trắng san hô xảy ra khi san hô mất màu sắc rực rỡ và chuyển sang màu trắng.
|
— | |
| n.phr |
Nóng lên toàn cầu
The rise of sea levels due to global warming is considered one of the main natural threats to human society.
Mực nước biển dâng cao do nóng lên toàn cầu được coi là một trong những mối đe dọa chính của xã hội loài người.
|
— | |
| n.phr |
Khí thải nhà kính
The damage already done to the climate by man's greenhouse gas emissions will affect us for the next 1,000 years.
Những thiệt hại đã gây ra đối với khí hậu do phát thải khí nhà kính của con người sẽ ảnh hưởng đến chúng ta trong 1.000 năm tới.
|
— | |
| n.phr |
Khí thải
Car-free days can help reduce the amount of exhaust fumes from vehicles.
Những ngày không có ô tô có thể giúp giảm lượng khí thải từ các phương tiện giao thông.
|
— | |
| n.phr |
Tự phân hủy
Plastic would require self- decomposition.
Nhựa cần tự phân hủy.
|
— | |
| n.phr |
Thiêu hủy nhựa
Incineration of plastic waste in an open field is a major source of air pollution.
Đốt rác thải nhựa trên bãi đất trống là một nguồn ô nhiễm không khí chính.
|
— | |
| n.phr |
Thảm họa môi trường
What is the real root of the current global
Nguồn gốc thực sự của thảm họa môi trường hiện nay là gì?
|
— | |
| n.phr |
Cháy rừng
Historically, bushfires have caused loss of life and significant damage to property.
Trong lịch sử, cháy rừng đã gây ra thiệt hại về người và tài sản đáng kể.
|
— | |
| n.phr |
Đốt thảm thực vật không có kế hoạch
It is likely that the fires in this area are a combination of prescribed burns and unplanned vegetation fire.
Nhiều khả năng các đám cháy ở khu vực này là sự kết hợp của việc cháy nổ theo quy định và cháy thực vật ngoài kế hoạch.
|
— | |
| n.phr |
Khó thở
Various gases from air pollution create difficulties in breathing.
Nhiều loại khí khác nhau từ ô nhiễm không khí tạo ra khó thở.
|
— | |
| n.phr |
Đa dạng sinh học trên cạn
Terrestrial biodiversity is decreasing rapidly as a result of human pressures, largely through habitat loss and degradation.
Đa dạng sinh học trên cạn đang giảm nhanh chóng do áp lực của con người, phần lớn là do mất và suy thoái môi trường sống.
|
— | |
| n.phr |
Thời tiết khắc nghiệt
As the world warms, the odds of extreme weather and climate events are rapidly escalating.
Khi thế giới ấm lên, khả năng xảy ra các hiện tượng thời tiết và khí hậu khắc nghiệt đang nhanh chóng leo thang.
|
— | |
| n.phr |
Địa hình phức tạp
Complex terrain often generates local circulations, or modifies ambient synoptic weather features.
Địa hình phức tạp thường tạo ra các vòng tuần hoàn cục bộ hoặc sửa đổi các đặc điểm thời tiết khái quát xung quanh.
|
— | |
| n.phr |
Mực nước biển dâng
The effects of rising sea level are already being felt, which highlights the fast deterioration of our planet.
Những tác động của mực nước biển dâng đã được nhận thấy, nổi bật là sự xuống cấp nhanh chóng của hành tinh này.
|
— | |
| n.phr |
Sông băng và biển băng tan
Glaciers and sea ice melting-leads to an increase in sea level but it is also a loss of habitat for many different animals like polar bears
Sông băng và băng biển tan chảy - dẫn đến sự gia tăng mực nước biển nhưng nó cũng là nơi mất môi trường sống của nhiều loài động vật khác nhau như gấu Bắc Cực
|
— | |
| n.phr |
Hạn hán nghiêm trọng
Severe drought could spur the world's first climate change famine.
Hạn hán nghiêm trọng có thể thúc đẩy nạn đói do biến đổi khí hậu đầu tiên trên thế giới.
|
— | |
| n.phr |
Xâm thực mặn
Salinity intrusion threatens quarter of Mekong Delta orchards
Xâm nhập mặn đe dọa 1/4 vườn cây ăn trái Đồng bằng sông Cửu Long
|
— | |
| n.phr |
Lũ lụt theo mùa
Seasonal flooding like this took place every summer for thousands of years along the Nile River in Egypt.
Lũ lụt theo mùa như thế này diễn ra vào mùa hè hàng nghìn năm dọc theo sông Nile ở Ai Cập.
|
— | |
| n.phr |
Đất nhiễm mặn
Soil salinity is the amount of dissolved salt in the soil solution.
Độ mặn của đất là lượng muối hòa tan trong dung dịch đất.
|
— | |
| n.phr |
Nhiễm mặn đất
Salinization is a common side effect of irrigation.
Sự nhiễm mặn là một tác dụng phụ phổ biến của việc tưới tiêu.
|
— | |
| n.phr |
Quá trình tự nhiên
Aging is an unavoidable natural process.
Lão hóa là một quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi.
|
— | |
| n.phr |
Yếu tố con người
The important anthropogenic factors of resulting in land sandy desertification are the misplay of management
Các yếu tố con người quan trọng dẫn đến sa mạc hóa đất cát là do cách quản lý sai
|
— | |
| n.phr |
Phong hóa khoáng sản
Hence, the zones of higher bulk conductivity may be explained by mineral weathering related to hydrocarbon biodegradation.
Do đó, các vùng có độ dẫn điện khối lượng lớn hơn có thể được giải thích là do quá trình phong hóa khoáng chất liên quan đến sự phân hủy sinh học hydrocacbon.
|
— | |
| n.phr |
Năng lượng tái tạo
Renewable energy will become progressively more important as time goes on.
Năng lượng tái tạo sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn theo thời gian.
|
— | |
| n.phr |
Nhiên liệu hóa thạch
Fossil fuels have caused irreversible damage to the environment.
Nhiên liệu hóa thạch đã gây ra những thiệt hại không thể phục hồi cho môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Suy thoái đất và không khí
The detrimental impacts which result from air and land degradation and disturbance in marine habitats are irreversible.
Các tác động bất lợi do suy thoái không khí và đất liền và xáo trộn các sinh cảnh biển là không thể thay đổi được.
|
— | |
| n.phr |
Tăng trưởng bền vững
The approaches for the sustainable growth of agriculture in China include an operational approach and supportive approach.
Các phương pháp tiếp cận cho tăng trưởng bền vững của nông nghiệp ở Trung Quốc bao gồm cách tiếp cận hoạt động và cách tiếp cận hỗ trợ.
|
— | |
| n.phr |
Các nguồn năng lượng thay thế
Solar power is an alternative energy source which is commonly used in our daily lives.
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng thay thế mà được sử dụng phổ biến trong cuộc sốn hàng ngày của chúng ta.
|
— | |
| n.phr |
Phá rừng
Deforestation, driven by agricultural expansion and urban development, significantly contributes to climate change and habitat loss.
Phá rừng, do sự mở rộng nông nghiệp và phát triển đô thị, góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu và mất môi trường sống.
|
— |
Đang tải...