Irrefutable evidence
Nghĩa
Định nghĩa · Evidence that cannot be denied or disputed.
“There was irrefutable evidence of his guilt.”Có bằng chứng không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta.
“The irrefutable evidence proved his innocence.”Bằng chứng không thể chối cãi đã chứng minh sự vô tội của anh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính xác thực.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các vụ án hình sự.