Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Public court hearings

B2 IELTS

Nghĩa

Phiên tòa công khai n.phr

Định nghĩa · Court sessions that are open to the public.

“The public court hearings are set to take place on Thursday”Các phiên tòa công khai sẽ diễn ra vào thứ Năm

“Public court hearings allow transparency in the justice system.”Các phiên tòa công khai cho phép sự minh bạch trong hệ thống tư pháp.

Mẹo IELTS · Đề cập đến tính minh bạch trong hệ thống pháp luật.

Ghi chú · Giúp người dân theo dõi quá trình xét xử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...