Verify their information
Nghĩa
Định nghĩa · To check or confirm their facts.
“For a bank transaction to succeed, customers have to verify their information”Để giao dịch ngân hàng thành công, khách hàng phải xác minh thông tin của họ
“It is important to verify their information before sharing.”Quan trọng là xác minh thông tin của họ trước khi chia sẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác trong IELTS.
Ghi chú · Cần thiết trong thời đại thông tin hiện nay.