Từ vựng B2

Chủ đề technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Surf the web

B2 IELTS

Nghĩa

Lướt web n.phr

Định nghĩa · To browse or explore the internet.

“Surfing the web has become a new pastime these days”Lướt web ngày nay đã trở thành một thú tiêu khiển mới

“I like to surf the web for interesting articles.”Tôi thích lướt web để tìm những bài viết thú vị.

Cấu tạoLướt + web.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về internet trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh trực tuyến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...