Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

control

/kənˈtroʊl/ A1

Nghĩa

kiểm soát động từ

Định nghĩa · To manage or direct something.

“You need to control your emotions.”Bạn cần kiểm soát cảm xúc của mình.

“The pilot controls the plane.”Phi công điều khiển máy bay.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'control' để thể hiện sự lãnh đạo trong bài nói.

Ghi chú · Vừa là động từ vừa là danh từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...