control
/kənˈtroʊl/ A1
Nghĩa
kiểm soát
động từ
Định nghĩa · To manage or direct something.
“You need to control your emotions.”Bạn cần kiểm soát cảm xúc của mình.
“The pilot controls the plane.”Phi công điều khiển máy bay.
Cụm hay dùng
control yourselfcontrol the situation
Mẹo IELTS · Sử dụng 'control' để thể hiện sự lãnh đạo trong bài nói.
Ghi chú · Vừa là động từ vừa là danh từ.