Automated speech recognition (ASR)
Nghĩa
Định nghĩa · Technology that recognizes spoken language automatically.
“Advanced security systems now feature automated speech recognition”Hệ thống bảo mật tiên tiến hiện có tính năng nhận dạng giọng nói tự động
“Automated speech recognition helps in voice commands.”Nhận dạng giọng nói tự động giúp trong các lệnh bằng giọng nói.
Mẹo IELTS · Thảo luận về ASR trong IELTS với ví dụ cụ thể.
Ghi chú · Rất hữu ích trong công nghệ hiện đại.