Từ vựng B2

Chủ đề technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Automated speech recognition (ASR)

B2 IELTS

Nghĩa

Nhận dạng giọng nói tự động (ASR) n.phr

Định nghĩa · Technology that recognizes spoken language automatically.

“Advanced security systems now feature automated speech recognition”Hệ thống bảo mật tiên tiến hiện có tính năng nhận dạng giọng nói tự động

“Automated speech recognition helps in voice commands.”Nhận dạng giọng nói tự động giúp trong các lệnh bằng giọng nói.

Cấu tạoCụm từ với 'automated' và 'speech recognition'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về ASR trong IELTS với ví dụ cụ thể.

Ghi chú · Rất hữu ích trong công nghệ hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...