Kho từ › technology › Transmit of funds or data

Transmit of funds or data

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Chuyển tiền và dữ liệu
UK · US
Transfer of money or information electronically.
To transmit funds or data would mean to incur the risk of online privacy being breached
→ Để chuyển tiền hoặc dữ liệu có nghĩa là phải chịu rủi ro về quyền riêng tư trực tuyến bị vi phạm
We can transmit funds or data quickly online.→ Chúng ta có thể chuyển tiền và dữ liệu nhanh chóng qua mạng.
Cấu tạo
Cụm từ với 'transmit' và 'funds/data'.
Đồng nghĩa
transfer fundssend data
Collocations
transmit funds electronicallytransmit data securely
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về chuyển tiền trong IELTS.
Liên quan đến tài chính và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...