EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› technology › Transmit of funds or data
Transmit of funds or data
B2
n.phr
📁 technology
IELTS
Chuyển tiền và dữ liệu
UK
·
US
Transfer of money or information electronically.
To transmit funds or data would mean to incur the risk of online privacy being breached
→ Để chuyển tiền hoặc dữ liệu có nghĩa là phải chịu rủi ro về quyền riêng tư trực tuyến bị vi phạm
We can transmit funds or data quickly online.
→ Chúng ta có thể chuyển tiền và dữ liệu nhanh chóng qua mạng.
Cấu tạo
Cụm từ với 'transmit' và 'funds/data'.
Đồng nghĩa
transfer funds
send data
Collocations
transmit funds electronically
transmit data securely
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ về chuyển tiền trong IELTS.
Liên quan đến tài chính và công nghệ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Geographical boundaries
Ranh giới địa lý
Digital transformation
Chuyển đổi kỹ thuật số
Wireless hotspot
Điểm truy cập không dây
Surf the internet
Lướt internet
Technological advancement
Sự phát triển của công nghệ
Be replaced by automation t
(Cái gì đó) bị thay hế bởi tự động hóa
Addicted to something (social media/ the Internet/ computer games)
Nghiện mạng xã hội/internet/ game máy tính
Keep up-to-date
Cập nhật
Có trong các bộ
📝
08. Technology
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...