EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› technology › Make a wide array of products available
Make a wide array of products available
B2
v.phr
📁 technology
IELTS
Cung cấp một loạt các sản phẩm có sẵn
UK
·
US
To provide a variety of products for customers.
Online shopping can make a wide array of products available for people to find
→ Mua sắm trực tuyến có thể cung cấp nhiều loại sản phẩm cho mọi người tìm kiếm
The store makes a wide array of products available.
→ Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm có sẵn.
Cấu tạo
Cung cấp + một + loạt + sản phẩm + có sẵn.
Đồng nghĩa
offer a variety
provide options
Collocations
make products available
offer a range of products
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Geographical boundaries
Ranh giới địa lý
Digital transformation
Chuyển đổi kỹ thuật số
Wireless hotspot
Điểm truy cập không dây
Surf the internet
Lướt internet
Technological advancement
Sự phát triển của công nghệ
Be replaced by automation t
(Cái gì đó) bị thay hế bởi tự động hóa
Addicted to something (social media/ the Internet/ computer games)
Nghiện mạng xã hội/internet/ game máy tính
Keep up-to-date
Cập nhật
Có trong các bộ
📝
08. Technology
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...