Kho từ › technology › Make a wide array of products available

Make a wide array of products available

B2 v.phr 📁 technology IELTS
Cung cấp một loạt các sản phẩm có sẵn
UK · US
To provide a variety of products for customers.
Online shopping can make a wide array of products available for people to find
→ Mua sắm trực tuyến có thể cung cấp nhiều loại sản phẩm cho mọi người tìm kiếm
The store makes a wide array of products available.→ Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm có sẵn.
Cấu tạo
Cung cấp + một + loạt + sản phẩm + có sẵn.
Đồng nghĩa
offer a varietyprovide options
Collocations
make products availableoffer a range of products
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...