Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

personal

/ˈpɜːrsənl/ A1

Nghĩa

cá nhân tính từ

Định nghĩa · Relating to a person or individual.

“This is my personal opinion.”Đây là ý kiến cá nhân của tôi.

“This is a personal matter.”Đây là chuyện cá nhân.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'personal' để thể hiện quan điểm cá nhân.

Ghi chú · Cá nhân, riêng tư.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...