Kho từ › travelling › Embark on a trip

Embark on a trip

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Bắt tay vào một cuộc hành trình
UK · US
To start a journey or travel.
On their anniversary, my parents will embark on a trip around the world.
→ Vào ngày kỷ niệm của họ, bố mẹ tôi sẽ lên đường đi một chuyến du lịch vòng quanh thế giới.
They will embark on a trip to Europe next month.→ Họ sẽ bắt tay vào một cuộc hành trình đến châu Âu vào tháng tới.
Đồng nghĩa
begin a journeyset off
Collocations
embark on an adventureembark on a journey
🎯 IELTS: Dùng để mô tả kế hoạch du lịch trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...