Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

10. Travelling

ID 611623
43 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  43 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Bắt tay vào một cuộc hành trình
On their anniversary, my parents will embark on a trip around the world.
Vào ngày kỷ niệm của họ, bố mẹ tôi sẽ lên đường đi một chuyến du lịch vòng quanh thế giới.
n.phr
Chứng chỉ leo núi
Everest, one has to obtain a mountaineering certificate that shows you once summited a mountain with an altitude of around 8000m.
Everest, một người phải đạt được chứng chỉ leo núi cho thấy bạn đã từng vượt qua một ngọn núi với độ cao khoảng 8000m.
n.phr
Ngành công nghiệp du lịch
The travel and tourism industry generated $1.9 trillion in economic output.
Ngành công nghiệp du lịch tạo ra 1,9 nghìn tỷ USD sản lượng kinh tế.
n.phr
Tạo kế sinh nhai
Locals can also create a livelihood by offering several services for tourists.
Người dân địa phương cũng có thể tạo kế sinh nhai bằng cách cung cấp một số dịch vụ cho khách du lịch.
n.phr
Các chuyến đi bộ đường dài
This journey will take through beautiful oak forests, clumps of pine, chestnut, rhododendrons and maple trees and this is one of the best trekking trips in the West.
Hành trình này sẽ đi qua những khu rừng sồi xinh đẹp, những khóm thông, hạt dẻ, đỗ quyên và cây phong và đây là một trong những chuyến đi phượt tuyệt vời nhất ở phương Tây.
n.phr
Mang một mức độ rủi ro nhất định
All financial products carry a certain degree of risk, and even low risk investment strategies contain an element of uncertainty.
Tất cả các sản phẩm tài chính đều mang một mức độ rủi ro nhất định, và ngay cả các chiến lược đầu tư rủi ro thấp cũng chứa đựng yếu tố không chắc chắn.
n.phr
Thời tiết khắc nghiệt
Remote locations are often associated with inhospitable weather.
Các vị trí xa xôi thường có liên quan đến thời tiết khắc nghiệt.
n.phr
Địa hình phức tạp
Complex terrain often generates local circulations, or modifies ambient synoptic weather features.
Địa hình phức tạp thường tạo ra các vòng tuần hoàn cục bộ hoặc sửa đổi các đặc điểm thời tiết khái quát xung quanh.
n.phr
Rối loạn sinh thái
The eutrophication causes ecological disturbance of water, which leads to death of fish, shrimp, swan mussel and other species.
Hiện tượng phú dưỡng làm xáo trộn sinh thái nước, dẫn đến chết cá, tôm, vẹm thiên nga và các loài khác.
n.phr
Gặp gỡ các nền văn hóa khác nhau
Encountering a foreign culture can be interesting, but it also turns out to be annoying and difficult.
Tiếp xúc với một nền văn hóa nước ngoài có thể rất thú vị, nhưng nó cũng trở nên khó chịu và khó khăn.
n.phr
Mở rộng kiến thức về quan điểm toàn cầu
Teachers will need to develop a global knowledge, to experience cross-cultural experiences and to broaden knowledge on global perspective.
Giáo viên sẽ cần phát triển kiến thức toàn cầu, trải nghiệm đa văn hóa và mở rộng kiến thức trên quan điểm toàn cầu.
n.phr
Phương thức vận tải
The physical movement of goods across borders, or transport of goods, can be undertaken using one or more modes of transport. The
Việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới, hoặc vận chuyển hàng hóa, có thể được thực hiện bằng một hoặc nhiều phương thức vận tải.
n.phr
Dòng khách du lịch
After suffering a rural exodus, renewal began with the influx of tourists.
Sau khi trải qua một cuộc di cư ở nông thôn, công cuộc đổi mới bắt đầu với lượng khách du lịch đổ về.
n.phr
Thu nhập ngoại hối
Foreign exchange earnings are profits made from selling goods and services in a global marketplace.
Thu nhập ngoại hối là lợi nhuận thu được từ việc bán hàng hóa và dịch vụ trên thị trường toàn cầu.
n.phr
Cởi mở với những nền văn hóa mới và những suy nghĩ khác nhau
Multicultural competence can enable travellers to open to new cultures and different mindsets.
Năng lực đa văn hóa có thể cho phép khách du lịch mở lòng với những nền văn hóa mới và những suy nghĩ khác nhau.
n.phr
Du lịch bền vững
Sustainable travel has grown in popularity in recent years as people have tried to
Du lịch bền vững đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây khi
n.phr
Những trải nghiệm đáng nhớ
Positive emotions may form positive memorable experiences.
Cảm xúc tích cực có thể hình thành những trải nghiệm tích cực đáng nhớ.
n.phr
Đại Sứ Văn Hóa
The culture committee would ideally be composed of individuals from each department who act as cultural ambassadors.
Điều lý tưởng nhất là ủy ban văn hóa sẽ bao gồm các cá nhân từ mỗi bộ phận đóng vai trò là đại sứ văn hóa.
n.phr
Hàng hóa địa phương
When visiting a city, apart from the enthralling sight, what most attracts tourists is special local products.
Khi đến thăm một thành phố, ngoài cảnh đẹp mê hồn, điều thu hút du khách nhất chính là những sản vật đặc biệt của địa phương.
n.phr
Tạp chí du lịch
When reading particular travel journals, travellers are less likely to draw sharper descriptions.
Khi đọc các tạp chí du lịch cụ thể, khách du lịch ít có khả năng mô tả rõ ràng hơn.
n.phr
Sắp xếp lịch trình
Award earlier this year for their program that encourages teams to arrange a rotating schedule for employees to use the gym during lunch, or for each member to choose a day of the week to leave early.
Giải thưởng đầu năm nay cho chương trình khuyến khích các đội sắp xếp lịch luân phiên để nhân viên sử dụng phòng tập thể dục trong bữa trưa hoặc cho mỗi thành viên chọn một ngày trong tuần để đi sớm.
n.phr
Địa điểm từ xa
Travelling in remote locations can be dangerous.
Đi du lịch ở những nơi xa có thể nguy hiểm.
n.phr
Dự báo thời tiết
The weather data that we use to produce our weather forecast charts come from the most trusted and reliable sources available.
Dữ liệu thời tiết mà chúng tôi sử dụng để tạo biểu đồ dự báo thời tiết đến từ các nguồn đáng tin cậy và đáng tin cậy nhất hiện có.
n.phr
Các khu vực đăng cai
Tourism activities should be conducted in harmony with the attributes and traditions of the host regions and countries.
Các hoạt động du lịch cần được tiến hành hài hòa với các thuộc tính và truyền thống của các khu vực và quốc gia sở tại.
n.phr
Du lịch quốc tế
International tourism helps promote small cottage and handicraft businesses.
Du lịch quốc tế giúp thúc đẩy các hoạt động kinh doanh tiểu thủ công nghiệp.
n.phr
Rèn luyện sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa
It is vital to forge mutual understanding and knowledge between peoples and cultures.
Điều quan trọng là phải rèn luyện sự hiểu biết và kiến thức lẫn nhau giữa các dân tộc và các nền văn hóa
n.phr
Các hạn chế đi lại
Australia rolls back travel restrictions for citizens and permanent residents.
Úc hủy bỏ các hạn chế đi lại cho công dân và nhân dân thường trú.
n.phr
Văn hóa bản địa
His interest in the language and his appreciation of the indigenous culture have made an invaluable contribution to the studies.
Sự quan tâm của anh ấy đối với ngôn ngữ và sự đánh giá cao của anh ấy đối với văn hóa bản địa đã đóng góp vô giá cho các nghiên cứu.
n.phr
Du khách gan dạ
One intrepid traveller wishes he was going on another three-continent, many- legged journey to wear his national jersey.
Một du khách gan dạ ước rằng anh ta sẽ tham gia một cuộc hành trình trải dài ba lục địa để khoác lên mình chiếc áo thi đấu quốc gia của mình.
n.phr
Vẻ đẹp của thiên nhiên
Ireland's works highlight an uneasy sympathy between the fragility and beauty of nature and the constructed environment.
Các công trình của Ireland nêu bật mối giao cảm khó tả giữa vẻ đẹp mong manh của thiên nhiên và môi trường xây dựng.
n.phr
Du khách một mình
Many travel agencies arranged for the solo traveller.
Nhiều công ty du lịch đã sắp xếp cho khách du lịch một mình.
n.phr
Vùng an toàn
Rock climbing pushes many people beyond their comfort zones.
Leo núi đẩy nhiều người vượt ra khỏi vùng an toàn của họ.
n.phr
Phế tích cổ xưa
Photographer John mcdermott captures Asia's ancient ruins, inspired by the dreamy effects of a solar eclipse.
Nhiếp ảnh gia John mcdermott chụp những tàn tích cổ đại của châu Á, lấy cảm hứng từ những hiệu ứng mơ màng của nhật thực.
n.phr
Nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch
Tourism-dependent economies that were already struggling before the pandemic with stretched finances and ballooning debt are counting the cost of their second successive summer season slump.
Các nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch vốn đã phải vật lộn trước đại dịch với tài chính căng thẳng và nợ nần chồng chất đang phải trả giá bằng đợt sụt giảm mùa hè thứ hai liên tiếp.
n.phr
Xuất khẩu dịch vụ du lịch
As of 2019, travel services exports in the United States of America were 193,315 million US dollars that accounts for 13.93% of the world's travel services exports.
Tính đến năm 2019, xuất khẩu dịch vụ du lịch của Hoa Kỳ là 193,315 triệu đô la Mỹ, chiếm 13,93% xuất khẩu dịch vụ du lịch của thế giới.
n.phr
Khả năng đa dạng hóa
Through interviews with 49 relatively small farmers, the possibilities for diversification as a survival strategy are assessed.
Thông qua các cuộc phỏng vấn với 49 nông dân tương đối nhỏ, khả năng đa dạng hóa như một chiến lược sống còn đã được đánh giá.
n.phr
Trao đổi văn hóa
Although cultural exchange obviously occurred, this phenomenon did not always produce positive end results.
Mặc dù sự trao đổi văn hóa hiển nhiên đã diễn ra, không phải lúc nào nó cũng đem lại hiệu qu tích cực.
n.phr
Di sản văn hóa
Vietnam possesses an array of intangible cultural heritage that has been recognized by UNESCO.
Việt Nam sở hữu hàng loạt các di sản văn hóa vật thể được công nhận bởi UNESCO.
n.phr
Trên toàn cầu
Enhancing European influence on the global stage and ensuring the global competitiveness of the European financial sector should remain a priority.
Nâng cao ảnh hưởng của châu Âu trên thị trường toàn cầu và đảm bảo khả năng cạnh tranh toàn cầu của khu vực tài chính châu Âu nên vẫn là một ưu tiên.
n.phr
Thoát khỏi vòng lặp lại
Many people choose travelling as a break from repetitive patterns.
Nhiều người chọn đi du lịch là nơi nghỉ ngơi khỏi những khuôn mẫu lặp đi lặp lại.
n.phr
Một lối sống bình thường
Travelling helps people escape from a mundane lifestyle.
Đi du lịch giúp con người thoát khỏi lối sống bình thường.
n.phr
Tham gia các lễ hội địa phương
One of the most electrifying methods for travellers to immerse themselves in their host culture is to partake in local festivals.
Một trong những phương pháp hấp dẫn nhất để du khách hòa mình vào văn hóa bản địa là tham gia các lễ hội địa phương.
n.phr
Cảm giác thành công
Tourists who travel to far- flung destinations can gain a sense of accomplishment.
Khách du lịch đến những điểm đến xa xôi có thể đạt được cảm giác thành tựu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...