Kho từ › travelling › Carry a certain degree of risk

Carry a certain degree of risk

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Mang một mức độ rủi ro nhất định
UK · US
Involves some level of danger or uncertainty.
All financial products carry a certain degree of risk, and even low risk investment strategies contain an element of uncertainty.
→ Tất cả các sản phẩm tài chính đều mang một mức độ rủi ro nhất định, và ngay cả các chiến lược đầu tư rủi ro thấp cũng chứa đựng yếu tố không chắc chắn.
Investing in stocks carries a certain degree of risk.→ Đầu tư vào cổ phiếu mang một mức độ rủi ro nhất định.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
riskdangerhazard
Collocations
certain degree of riskcarries inherent riskscarries financial risks
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về quyết định trong IELTS.
Thường dùng trong tài chính và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...