Kho từ › travelling › Trekking trips

Trekking trips

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Các chuyến đi bộ đường dài
UK · US
Trips that involve long walks in nature.
This journey will take through beautiful oak forests, clumps of pine, chestnut, rhododendrons and maple trees and this is one of the best trekking trips in the West.
→ Hành trình này sẽ đi qua những khu rừng sồi xinh đẹp, những khóm thông, hạt dẻ, đỗ quyên và cây phong và đây là một trong những chuyến đi phượt tuyệt vời nhất ở phương Tây.
Trekking trips can be challenging but rewarding.→ Các chuyến đi bộ đường dài có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.
Đồng nghĩa
hiking tripsbackpacking trips
Collocations
plan trekking tripsenjoy trekking trips
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về du lịch mạo hiểm.
Đi bộ đường dài giúp cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...