Kho từ › travelling › Ecological disturbances

Ecological disturbances

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Rối loạn sinh thái
UK · US
Disruptions in the ecological balance of an environment.
The eutrophication causes ecological disturbance of water, which leads to death of fish, shrimp, swan mussel and other species.
→ Hiện tượng phú dưỡng làm xáo trộn sinh thái nước, dẫn đến chết cá, tôm, vẹm thiên nga và các loài khác.
Ecological disturbances can harm wildlife and habitats.→ Rối loạn sinh thái có thể gây hại cho động vật hoang dã và môi trường sống.
Cấu tạo
Cụm này chỉ sự rối loạn trong sinh thái.
Đồng nghĩa
ecological disruptionsenvironmental changes
Collocations
ecological balanceecological impact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về vấn đề môi trường.
Quan trọng trong bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...