Kho từ › travelling › A mountaineering certificate

A mountaineering certificate

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Chứng chỉ leo núi
UK · US
A certificate for skills in climbing mountains.
Everest, one has to obtain a mountaineering certificate that shows you once summited a mountain with an altitude of around 8000m.
→ Everest, một người phải đạt được chứng chỉ leo núi cho thấy bạn đã từng vượt qua một ngọn núi với độ cao khoảng 8000m.
He earned a mountaineering certificate after completing the course.→ Anh ấy đã nhận chứng chỉ leo núi sau khi hoàn thành khóa học.
Cấu tạo
Cụm này chỉ chứng chỉ liên quan đến leo núi.
Đồng nghĩa
climbing certificatemountain climbing qualification
Collocations
obtain a certificatemountaineering skills
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện kỹ năng cá nhân trong IELTS.
Cần thiết cho những người yêu thích leo núi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...