Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

children

/ˈtʃɪldrən/ A1

Nghĩa

trẻ em danh từ

Định nghĩa · Young human beings, typically under 18 years old.

“The children are playing outside.”Trẻ em đang chơi bên ngoài.

Mẹo IELTS · Dùng 'children' để thảo luận về giáo dục trong IELTS.

Ghi chú · In Vietnamese, 'trẻ em' is general; 'con cái' means one's own children.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...