Kho từ › family-relationships › Nurture

Nurture

B2 v 📁 family-relationships IELTS
nuôi dưỡng
UK /ˈnɜːrtʃər/ · US /ˈnɜːrtʃər/
To care for and encourage the growth of someone or something.
Parents nurture their children's talents.
→ Cha mẹ nuôi dưỡng tài năng của con.
She nurtures her plants daily.→ Cô ấy chăm sóc cây hàng ngày.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
care forfostercultivate
Collocations
nurture a childnurture talentnurture relationships
Họ từ
nurturing (adj)nurturer (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển và chăm sóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...