EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› family-relationships › Descendant
Descendant
B2
n
📁 family-relationships
IELTS
hậu duệ
UK /dɪˈsendənt/
·
US /dɪˈsendənt/
A person who is related to someone from a previous generation.
Their descendants continue the legacy.
→ Hậu duệ của họ tiếp tục di sản.
All descendants inherit the estate.
→ Tất cả con cháu thừa kế tài sản.
Đồng nghĩa
offspring
heir
Collocations
direct descendant
descendant line
Họ từ
descend (v)
descent (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về di sản trong IELTS.
Trái nghĩa với 'ancestor'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
relationship
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
mối quan hệ
Discipline
/ˈdɪsəplɪn/
kỷ luật
Adopt
/əˈdɒpt/
nhận con nuôi
Nurture
/ˈnɜːrtʃər/
nuôi dưỡng
Sibling rivalry
/ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/
sự ganh đua anh chị em
Ancestor
/ˈænsestər/
tổ tiên
Upbringing
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
sự giáo dục (gia đình)
heritage
/ˈherɪtɪdʒ/
di sản
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
📚
09. History
B2 · Admin
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
👨👩👧
IELTS Family & Relationships — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...