EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› family-relationships › Ancestor
Ancestor
B2
n
📁 family-relationships
IELTS
tổ tiên
UK /ˈænsestər/
·
US /ˈænsestər/
A person from whom one is descended.
Vietnamese honor their ancestors.
→ Người Việt tôn vinh tổ tiên.
We honor our ancestors.
→ Chúng tôi tôn kính tổ tiên.
Đồng nghĩa
forefather
forebear
Collocations
ancestor worship
ancestor veneration
Họ từ
ancestral (adj)
ancestry (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thể hiện di sản văn hóa.
Thường dùng số nhiều 'ancestors'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
relationship
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
mối quan hệ
Discipline
/ˈdɪsəplɪn/
kỷ luật
Adopt
/əˈdɒpt/
nhận con nuôi
Nurture
/ˈnɜːrtʃər/
nuôi dưỡng
Sibling rivalry
/ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/
sự ganh đua anh chị em
Descendant
/dɪˈsendənt/
hậu duệ
Upbringing
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
sự giáo dục (gia đình)
heritage
/ˈherɪtɪdʒ/
di sản
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
📚
09. History
B2 · Admin
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
👨👩👧
IELTS Family & Relationships — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...