Kho từ › family-relationships › Sibling rivalry

Sibling rivalry

B2 n 📁 family-relationships IELTS
sự ganh đua anh chị em
UK /ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/ · US /ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/
Competition or conflict between siblings.
Sibling rivalry usually fades with age.
→ Sự ganh đua anh chị em thường mờ dần theo tuổi tác.
They fought due to sibling rivalry.→ Họ cãi nhau vì sự ganh đua.
Đồng nghĩa
competitionjealousy
Collocations
experience sibling rivalryreduce sibling rivalrysibling rivalry issues
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tâm lý gia đình.
Chỉ sự cạnh tranh giữa anh chị em ruột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...