Kho từ › family-relationships › Sibling rivalry

Sibling rivalry ID 563890 //ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
sự ganh đua anh chị em
Sibling rivalry usually fades with age.
→ Sự ganh đua anh chị em thường mờ dần theo tuổi tác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...