Kho từ › family-relationships › heritage

heritage

B2 n 📁 family-relationships IELTS
di sản
UK /ˈherɪtɪdʒ/ · US /ˈherɪtɪdʒ/
Traditions and achievements from the past.
Family heritage shapes identity.
→ Di sản gia đình định hình bản sắc.
The city is proud of its cultural heritage.→ Thành phố tự hào về di sản văn hóa của mình.
Đồng nghĩa
legacytradition
Collocations
cultural heritagehistorical heritagepreserve heritage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Liên quan đến văn hóa và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...