Kho từ › family-relationships › heritage

heritage //ˈherɪtɪdʒ//

B2 n 📁 family-relationships IELTS
di sản
Family heritage shapes identity.
→ Di sản gia đình định hình bản sắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...