upbringing
Nghĩa
Định nghĩa · The way a child is raised and educated.
“A loving upbringing shapes character.”Sự giáo dục yêu thương định hình tính cách.
“His upbringing shaped his values.”Sự nuôi dạy của anh ấy đã hình thành giá trị của anh.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để phân tích ảnh hưởng gia đình trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh cách cha mẹ dạy dỗ con cái.