Kho từ › family-relationships › Upbringing

Upbringing

B2 n 📁 family-relationships IELTS
sự giáo dục (gia đình)
UK /ˈʌpbrɪŋɪŋ/ · US /ˈʌpbrɪŋɪŋ/
The way a child is raised and educated.
A loving upbringing shapes character.
→ Sự giáo dục yêu thương định hình tính cách.
His upbringing shaped his values.→ Sự nuôi dạy của anh ấy đã hình thành giá trị của anh.
Đồng nghĩa
rearingparentingchildhood training
Collocations
strict upbringinggood upbringingreligious upbringing
Họ từ
bring up (phr v)
🎯 IELTS: Có thể dùng để phân tích ảnh hưởng gia đình trong bài viết.
Nhấn mạnh cách cha mẹ dạy dỗ con cái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...