Scratch
Nghĩa
Định nghĩa · To make a mark or cut on a surface.
“Be careful not to scratch the table when you move the vase.”Hãy cẩn thận không làm trầy xước bàn khi bạn di chuyển bình hoa.
“Be careful not to scratch the paint.”Hãy cẩn thận đừng làm trầy xước sơn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả sự hư hại trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.