every
/ˈɛvri/ A1
Nghĩa
mỗi
tính từ
Định nghĩa · Each one in a group, without exception.
“I read every book.”Tôi đọc mỗi cuốn sách.
“I go there every day.”Tôi đến đó mỗi ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'every' để nhấn mạnh tính toàn diện.
Ghi chú · Dùng với danh từ số ít; 'every' nhấn mạnh từng cá thể.