Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #192

each

/i:tʃ/

tính từ

  • mỗi
    • each day: mỗi ngày

danh từ

  • mỗi người, mỗi vật, mỗi cái
    • each of us: mỗi người chúng ta

thành ngữ

  1. each and all
    • tất cả mọi người, ai ai
  2. each other
    • nhau, lẫn nhau
      • to love each other: yêu nhau
Đồng nghĩa everyallperapiece
Trái nghĩa none
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of count nouns) every one considered individually\nr. to or from every one of two or more (considered individually)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...