Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Mediaeval castle

B1 IELTS

Nghĩa

Lâu đài thời trung cổ n

Định nghĩa · A large building from the Middle Ages, often fortified.

“The mediaeval castle is a popular tourist attraction with beautiful architecture.”Lâu đài thời trung cổ là một điểm thu hút du khách nổi tiếng với kiến trúc đẹp.

“The mediaeval castle attracts many tourists.”Lâu đài thời trung cổ thu hút nhiều khách du lịch.

Mẹo IELTS · Mô tả kiến trúc để tạo hình ảnh sống động.

Ghi chú · Thường liên quan đến lịch sử và kiến trúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...