Kho từ › government-politics › Petition

Petition

B2 n 📁 government-politics IELTS
kiến nghị
UK /pəˈtɪʃn/ · US /pəˈtɪʃn/
A formal request for something, often signed by many people.
They submitted a petition with 10,000 signatures.
→ Họ nộp một kiến nghị với 10,000 chữ ký.
They submitted a petition for better school facilities.→ Họ đã nộp một kiến nghị để cải thiện cơ sở vật chất trường học.
Cấu tạo
'Petition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'petitio'.
Đồng nghĩa
requestappeal
Collocations
file a petitionsign a petitionpetition for change
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về yêu cầu trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...