vote
Nghĩa
Định nghĩa · To make a choice in an election or decision.
“Every citizen has the right to vote.”Mọi công dân có quyền bỏ phiếu.
“Many people vote in local elections.”Nhiều người bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền công dân.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.