Từ vựng B2

Chủ đề government-politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vote

/voʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

bỏ phiếu v

Định nghĩa · To make a choice in an election or decision.

“Every citizen has the right to vote.”Mọi công dân có quyền bỏ phiếu.

“Many people vote in local elections.”Nhiều người bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.

Đồng nghĩa cast a ballotelect
Cấu tạoTừ 'vote' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền công dân.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...