Kho từ › government-politics › vote

vote

B2 v 📁 government-politics IELTS
bỏ phiếu
UK /voʊt/ · US /voʊt/
To make a choice in an election or decision.
Every citizen has the right to vote.
→ Mọi công dân có quyền bỏ phiếu.
Many people vote in local elections.→ Nhiều người bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.
Cấu tạo
Từ 'vote' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
cast a ballotelect
Collocations
vote forvote againstcast a vote
Họ từ
voter (n)voting (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyền công dân.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...