Kho từ › government-politics › vote

vote //voʊt//

B2 v 📁 government-politics IELTS
bỏ phiếu
Every citizen has the right to vote.
→ Mọi công dân có quyền bỏ phiếu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...