Từ vựng B2

Chủ đề government-politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

constituency

/kənˈstɪtʃuənsi/ B2 IELTS

Nghĩa

khu vực bầu cử n

Định nghĩa · A group of voters in a specific area.

“Each constituency elects one representative.”Mỗi khu vực bầu cử bầu một đại biểu.

“The mayor visited each constituency during the campaign.”Thị trưởng đã thăm từng khu vực bầu cử trong chiến dịch.

Đồng nghĩa districtelectorate
Cấu tạoTừ 'constitute' kết hợp với hậu tố '-ency'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...