constituency
Nghĩa
Định nghĩa · A group of voters in a specific area.
“Each constituency elects one representative.”Mỗi khu vực bầu cử bầu một đại biểu.
“The mayor visited each constituency during the campaign.”Thị trưởng đã thăm từng khu vực bầu cử trong chiến dịch.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.