Kho từ › government-politics › constituency

constituency

B2 n 📁 government-politics IELTS
khu vực bầu cử
UK /kənˈstɪtʃuənsi/ · US /kənˈstɪtʃuənsi/
A group of voters in a specific area.
Each constituency elects one representative.
→ Mỗi khu vực bầu cử bầu một đại biểu.
The mayor visited each constituency during the campaign.→ Thị trưởng đã thăm từng khu vực bầu cử trong chiến dịch.
Cấu tạo
Từ 'constitute' kết hợp với hậu tố '-ency'.
Đồng nghĩa
districtelectorate
Collocations
electoral constituencyconstituency boundaries
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chính trị trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...