Kho từ › government-politics › election

election

B2 n 📁 government-politics IELTS
cuộc bầu cử
UK /ɪˈlekʃn/ · US /ɪˈlekʃn/
A process where people vote to choose leaders or decide on issues.
The election was held peacefully.
→ Cuộc bầu cử được tổ chức một cách hòa bình.
The election will take place next month.→ Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.
Đồng nghĩa
votepoll
Collocations
hold an electionelection campaignelection results
🎯 IELTS: Thảo luận về bầu cử trong các bài viết chính trị.
Có thể là bầu cử địa phương hoặc quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...