Kho từ › government-politics › election

election //ɪˈlekʃn//

B2 n 📁 government-politics IELTS
cuộc bầu cử
The election was held peacefully.
→ Cuộc bầu cử được tổ chức một cách hòa bình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...