Kho từ › government-politics › government

government //ˈɡʌvərnmənt//

B2 n 📁 government-politics IELTS
chính phủ
The government announced new policies.
→ Chính phủ công bố các chính sách mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...