Kho từ › government-politics › government

government

B2 n 📁 government-politics IELTS
chính phủ
UK /ˈɡʌvərnmənt/ · US /ˈɡʌvərnmənt/
The governing body of a country or state.
The government announced new policies.
→ Chính phủ công bố các chính sách mới.
The government announced new policies to improve education.→ Chính phủ đã công bố các chính sách mới để cải thiện giáo dục.
Đồng nghĩa
administrationauthority
Collocations
federal governmentlocal governmentgovernment policy
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của chính phủ trong xã hội.
Cần phân biệt với các cấp chính quyền khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...