corruption
Nghĩa
Định nghĩa · Dishonest behavior by people in power.
“Combating corruption requires transparency.”Chống tham nhũng đòi hỏi minh bạch.
“Corruption can harm a country's economy.”Tham nhũng có thể gây hại cho nền kinh tế của một quốc gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về vấn đề xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Thường gặp trong các vấn đề chính trị.