Kho từ › government-politics › corruption

corruption

B2 n 📁 government-politics IELTS
tham nhũng
UK /kəˈrʌpʃn/ · US /kəˈrʌpʃn/
Dishonest behavior by people in power.
Combating corruption requires transparency.
→ Chống tham nhũng đòi hỏi minh bạch.
Corruption can harm a country's economy.→ Tham nhũng có thể gây hại cho nền kinh tế của một quốc gia.
Đồng nghĩa
briberyfraud
Collocations
political corruptioncorruption scandalcombat corruption
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về vấn đề xã hội trong IELTS.
Thường gặp trong các vấn đề chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...