Kho từ › government-politics › corruption

corruption //kəˈrʌpʃn//

B2 n 📁 government-politics IELTS
tham nhũng
Combating corruption requires transparency.
→ Chống tham nhũng đòi hỏi minh bạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...