Kho từ › environment-climate › Atmosphere

Atmosphere

B2 n 📁 environment-climate IELTS
bầu khí quyển
UK /ˈætməsfɪr/ · US /ˈætməsfɪr/
The layer of gases surrounding the Earth.
CO2 accumulates in the atmosphere.
→ CO2 tích tụ trong bầu khí quyển.
The atmosphere protects us from harmful solar radiation.→ Bầu khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại.
Cấu tạo
'Atmosphere' được hình thành từ 'atmo-' và 'sphere', nghĩa là lớp khí.
Đồng nghĩa
airsky
Collocations
earth's atmospherethick atmosphere
🎯 IELTS: Nói về bầu khí quyển trong các chủ đề môi trường.
Bầu khí quyển rất quan trọng cho sự sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...