Kho từ › environment-climate › Atmosphere

Atmosphere ID 111007 //ˈætməsfɪr//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
bầu khí quyển
CO2 accumulates in the atmosphere.
→ CO2 tích tụ trong bầu khí quyển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...