Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Climatic Shift, Climate Change

B2 IELTS

Nghĩa

Biến Đổi Khí Hậu n

Định nghĩa · Changes in climate patterns over time.

“Climatic shifts are increasingly evident, with climate change impacting weather patterns and leading to environmental challenges worldwide.”Biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, với biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết và dẫn đến những thách thức môi trường trên toàn cầu.

“Climatic shifts can affect agriculture and ecosystems.”Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến nông nghiệp và hệ sinh thái.

Cấu tạo'Climatic' có nguồn gốc từ 'climate', nghĩa là khí hậu.

Mẹo IELTS · Nói về biến đổi khí hậu trong các chủ đề môi trường.

Ghi chú · Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...