Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Immune

/i'mju:n/ B2 IELTS

Nghĩa

Miễn Dịch adj

Định nghĩa · Able to resist infections or diseases.

“A strong immune system is essential for protecting the body against infections and diseases, particularly in vulnerable populations.”Hệ miễn dịch mạnh mẽ là rất cần thiết để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và bệnh tật, đặc biệt là ở các nhóm dễ bị tổn thương.

“Vaccines help keep the immune system strong.”Vaccine giúp giữ cho hệ miễn dịch khỏe mạnh.

Đồng nghĩa resistantprotected
Cấu tạo'Immune' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là miễn dịch.

Mẹo IELTS · Nói về hệ miễn dịch trong các chủ đề sức khỏe.

Ghi chú · Hệ miễn dịch rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...