Afflict
Nghĩa
Định nghĩa · To cause someone to suffer or experience pain.
“Chronic conditions can afflict millions, leading to significant economic and social burdens on healthcare systems worldwide.”Các tình trạng mãn tính có thể hành hạ hàng triệu người, dẫn đến gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể cho các hệ thống y tế trên toàn thế giới.
“The disease can afflict many people worldwide.”Bệnh này có thể hành hạ nhiều người trên toàn thế giới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tác động tiêu cực.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.