Kho từ › environment-climate › Drought

Drought ID 668029 //draʊt//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
hạn hán
Prolonged droughts devastate agriculture.
→ Hạn hán kéo dài tàn phá nông nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...