Kho từ › environment-climate › Greenhouse Gas

Greenhouse Gas

B2 n 📁 environment-climate IELTS
khí nhà kính
UK /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ · US /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/
Gases that trap heat in the atmosphere.
CO2 is the main greenhouse gas.
→ CO2 là khí nhà kính chính.
Greenhouse gases contribute to global warming.→ Khí nhà kính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Cấu tạo
'Greenhouse' có nghĩa là nhà kính, kết hợp với 'gas'.
Đồng nghĩa
GHGheat-trapping gases
Collocations
reduce greenhouse gasesgreenhouse gas emissions
🎯 IELTS: Nói về khí nhà kính trong các chủ đề môi trường.
Khí nhà kính ảnh hưởng đến khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...