Kho từ › environment-climate › Contaminate

Contaminate ID 738455 //kənˈtæmɪneɪt//

B2 v 📁 environment-climate IELTS
làm ô nhiễm
Chemicals contaminate the water supply.
→ Hóa chất làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...